NAT và tường lửa (firewall)

Định nghĩa

NAT (Network Address Translation) ánh xạ địa chỉ IP nội bộ sang IP công khai (masquerade/source NAT) hoặc chuyển tiếp một cổng ngoài vào một máy nội bộ cụ thể (destination NAT). Tường lửa (firewall) lọc gói tin theo chain (input/forward/output) dựa trên trạng thái kết nối, địa chỉ, cổng. Trên router gia đình, NAT + firewall là lớp bảo vệ chính giữa LAN và Internet.

Biến thể

  • Masquerade (source NAT) — che địa chỉ LAN sau IP WAN động, dùng cho traffic ra Internet.
  • Destination NAT (port forwarding) — mở một cổng cụ thể từ ngoài vào một máy trong LAN (ví dụ mở cổng WireGuard UDP 51820 vào Raspberry Pi).

Nguồn chính

Khái niệm liên quan

Ghi chú

  • Rủi ro thường gặp: thiếu luật input chain khiến các dịch vụ quản trị (SSH, Winbox, HTTP) bị lộ ra WAN ở chế độ mặc định.