Topology mạng Homelab
Tóm tắt
Tài liệu trung tâm mô tả toàn bộ topology vật lý và logic của mạng homelab: modem ISP ở chế độ bridge → router MikroTik RB3011 (10.0.0.1) → các thiết bị LAN gồm WiFi AP Grandstream GWN7660, Raspberry Pi (home server), máy chủ Ergo (Intel N2808), máy in Canon LBP6230DN. Có kế hoạch cấp IP (10.0.0.2-99 hạ tầng, 10.0.0.100-199 DHCP client), danh sách dịch vụ chạy trên từng máy chủ, và một change log chi tiết ghi lại các thay đổi từ 2025-12-31 đến 2026-07-14 — đây là nguồn thông tin mới nhất và đầy đủ nhất về trạng thái hiện tại của homelab.
Điểm chính
- Kiến trúc: Internet → Modem (bridge) → MikroTik RB3011 (gateway/DHCP/NAT) → bridge LAN phẳng nối GWN7660 (AP), Raspberry Pi, Ergo, Canon LBP6230DN.
- Kế hoạch IP:
.1gateway,.2-.99hạ tầng (reservation),.100-.199DHCP pool động,.200-.254dự trữ. Theo change log, Pi và máy in đã di chuyển từ dải DHCP động sang IP tĩnh trong dải hạ tầng (Pi: .200→.22, máy in: .130→.23). - Raspberry Pi (10.0.0.22) chạy: WireGuard VPN (wg-easy, cổng UDP 51820, mạng VPN 10.8.0.0/24), MiniDLNA, Vibe Companion (Claude Code Web UI) qua Cloudflare Tunnel, Rclone Bisync đồng bộ
~/chatsvới Google Drive mỗi 5 phút, AdGuard Home (DNS chặn quảng cáo toàn mạng), và một site WordPress. - Máy chủ Ergo (Intel N2808, Ubuntu Server, 10.0.0.24) chạy CUPS print server cho Canon LBP6230DN (có AirPrint qua Avahi/mDNS) và một Vibe Companion khác qua Cloudflare Tunnel riêng.
- Cả Pi và Ergo dùng Cloudflare Tunnel để expose dịch vụ ra ngoài mà không cần mở cổng trên router — chỉ WireGuard (51820/UDP) là port forward trực tiếp trên MikroTik.
- Firewall MikroTik: policy mặc định DROP cho input từ WAN, ACCEPT cho LAN; NAT masquerade + port-forward WireGuard; fasttrack có hardware offload.
- Theo change log gần nhất (2026-07-14): Pi đã cài lại hệ điều hành (Ubuntu 26.04), đổi user
iam→_; các dịch vụ trước đó (wg-easy, MiniDLNA, Companion, rclone bisync) chưa được xác nhận còn tồn tại sau khi cài lại — tài liệu tự ghi chú các mục này “có thể đã lỗi thời”. - Có vấn đề đã biết trên Ergo: thiếu thư viện
libcupsimage.so.2trên Ubuntu 24.04 (khắc phục bằng symlink), và chứng chỉ TLS CUPS phải có địa chỉ IP trong SAN thì iOS AirPrint mới gửi được lệnh in.
Xác minh trực tiếp qua SSH (2026-07-23)
Đăng nhập trực tiếp vào router (home:mik3011) và Pi (home:pi) để đối chiếu tài liệu với trạng thái thực tế. Kết quả:
- RouterOS/RouterBoard: xác nhận cả hai đều ở
7.20.6, khớp vớicurrent-firmware=upgrade-firmware(không còn treo bản nâng cấp dở dang). - DHCP: Pi (10.0.0.22) và các thiết bị hạ tầng khác vẫn giữ đúng reservation như tài liệu mô tả.
- Pi đã cài lại hệ điều hành: xác nhận đang chạy Ubuntu 26.04 (kernel
7.0.0-1014-raspi), user hiện tại là_— khớp change log 2026-07-14. - wg-easy / WireGuard trên Pi: không còn — không có container hay tiến trình nào lắng nghe cổng 51820 trên Pi. NAT trên router vẫn còn luật port-forward UDP 51820 → 10.0.0.22, nhưng luật này hiện trỏ vào một dịch vụ không tồn tại (port forward “chết”).
- Thử nghiệm WireGuard native trên router: phát hiện một địa chỉ IP
10.13.13.1/24gắn với interface nội bộ*11, đang bị đánh dấu invalid, cùng 2 peer definition mồ côi (tên “Opera” và “minuet”, subnet10.13.13.0/24). Điều này cho thấy đã có một lần thử chuyển WireGuard chạy ngay trên router (như gợi ý “future option” trong huong-dan-nang-cap-routeros-6-len-7) nhưng interface đã bị xoá sau đó, để lại record rác — WireGuard hiện không hoạt động ở cả hai nơi (Pi lẫn router). - MiniDLNA: gói
minidlnakhông được cài trên hệ điều hành mới của Pi — dịch vụ này đã mất hẳn sau khi cài lại, không chỉ “chưa xác nhận”. - Vibe Companion + cloudflared (bản host, theo vibe-companion-va-cloudflare-tunnel-tren-raspberry-pi): không còn tồn tại ở tầng hệ điều hành (
the-companion,cloudflaredđều not found). Riêng Cloudflare Tunnel cho WordPress vẫn hoạt động, nhưng chạy dưới dạng container Docker (wp_nguyenbinhson_com_cloudflared) chứ không phải binary cài trực tiếp như tài liệu companion mô tả. - Rclone Bisync:
rclonekhông còn được cài — đồng bộ Google Drive đã ngừng từ khi cài lại hệ điều hành. - AdGuard Home: container
adguardhomeđang chạy ổn định (uptime 9 ngày), bind DNS tại10.0.0.22:53. Tuy nhiên router vẫn cấu hình DNS trực tiếp1.1.1.1/8.8.8.8— xác nhận LAN client chưa được trỏ qua AdGuard, đúng như ghi chú “setup wizard pending” trong change log. - WordPress stack: vẫn chạy ổn định (app + MariaDB + Redis + cloudflared, uptime ~2 tuần).
Cập nhật cấu hình (2026-07-23)
Đã bật tính năng IP Cloud DDNS built-in của MikroTik trên router (/ip cloud set ddns-enabled=yes, trước đó ở chế độ auto nhưng chưa thực sự đăng ký). Hostname được cấp: e7e60fdfd0e4.sn.mynetname.net (dựa theo serial number router), tự động trỏ theo IP WAN động hiện tại (117.7.215.102 tại thời điểm bật, đã xác minh phân giải DNS đúng). Không cần tài khoản hay cấu hình bên thứ ba — MikroTik tự cập nhật khi IP WAN đổi.
Ý nghĩa: có thể dùng hostname này thay cho IP WAN động khi cần truy cập từ xa (ví dụ cấu hình lại WireGuard endpoint một khi dịch vụ được dựng lại trên Pi — xem phần “Xác minh trực tiếp qua SSH” ở trên).
Khái niệm
Người liên quan
Câu hỏi mở
Sau khi Pi cài lại hệ điều hành, các dịch vụ wg-easy, MiniDLNA, Companion, rclone bisync có được dựng lại hay không?Đã xác minh (2026-07-23): không dịch vụ nào trong 4 dịch vụ này còn tồn tại trên Pi.- IP thực tế của Raspberry Pi trong tài liệu này (10.0.0.22) khác với IP ghi trong cau-hinh-mikrotik-rb3011 (10.0.0.200) — kết quả của lần “IP scheme reorganization” ngày 2025-12-31; tài liệu này (topology) là nguồn IP mới nhất, đã xác minh qua SSH.
- Cần dọn dẹp: luật NAT port-forward UDP 51820→10.0.0.22 hiện không còn tác dụng (không có dịch vụ lắng nghe) — nên gỡ bỏ hoặc dựng lại WireGuard trên Pi nếu vẫn cần truy cập từ xa. Cũng nên xoá record IP/peer WireGuard mồ côi trên router (
*11, peer “Opera”/“minuet”) nếu không có kế hoạch hoàn tất việc chuyển WireGuard lên router.